Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
87029069 Theo DM HH XNK VN 00
87029071 Theo DM HH XNK VN 00
87029079 Theo DM HH XNK VN 00
87029080 Theo DM HH XNK VN 00
87029090 Theo DM HH XNK VN 00
87031010 Theo DM HH XNK VN 00
87031090 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032141 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032142 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032143 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87032144 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032145 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032151 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032159 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032190 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032241 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032242 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032243 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87032244 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032245 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032246 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032247 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032251 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032259 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032290 Theo DM HH XNK VN 63.82021
87032351 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87032352 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87032353 Theo DM HH XNK VN 12.22021
87032354 Theo DM HH XNK VN 60.52021
87032355 Theo DM HH XNK VN 63.82021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ