Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
87021089 Theo DM HH XNK VN 57.22021
87021091 Theo DM HH XNK VN 57.22021
87021099 Theo DM HH XNK VN 57.22021
87022050 Theo DM HH XNK VN 57.22021
87022061 Theo DM HH XNK VN 42021
87022062 Theo DM HH XNK VN 42021
87022069 Theo DM HH XNK VN 00
87022071 Theo DM HH XNK VN 00
87022072 Theo DM HH XNK VN 00
87022079 Theo DM HH XNK VN 00
87022091 Theo DM HH XNK VN 00
87022099 Theo DM HH XNK VN 00
87023050 Theo DM HH XNK VN 00
87023061 Theo DM HH XNK VN 00
87023069 Theo DM HH XNK VN 00
87023071 Theo DM HH XNK VN 00
87023079 Theo DM HH XNK VN 57.22021
87023091 Theo DM HH XNK VN 57.22021
87023099 Theo DM HH XNK VN 57.22021
87024050 Theo DM HH XNK VN 57.22021
87024061 Theo DM HH XNK VN 42021
87024069 Theo DM HH XNK VN 42021
87024071 Theo DM HH XNK VN 57.22021
87024079 Theo DM HH XNK VN 57.22021
87024091 Theo DM HH XNK VN 57.22021
87024099 Theo DM HH XNK VN 57.22021
87029040 Theo DM HH XNK VN 00
87029051 Theo DM HH XNK VN 00
87029059 Theo DM HH XNK VN 00
87029061 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ