Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Ngày văn bản
85168010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20206.617/09/2020
85168030 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.317/09/2020
85168090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20206.617/09/2020
85169021 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201.517/09/2020
85169029 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85169030 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85169040 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85169090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85171100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85171200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85171800 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85176100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85176210 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176221 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176229 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176230 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176241 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85176242 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85176249 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85176251 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176252 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176253 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176259 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176261 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176269 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176291 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176292 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176299 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85176900 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85177010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ