Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
85118010 Theo DM HH XNK VN 02021
85118020 Theo DM HH XNK VN 7.52021
85118090 Theo DM HH XNK VN 13.32021
85119010 Theo DM HH XNK VN 02021
85119020 Theo DM HH XNK VN 02021
85119090 Theo DM HH XNK VN 3.32021
85121000 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85122020 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85122091 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85122099 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85123010 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85123020 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85123091 Theo DM HH XNK VN 13.32021
85123099 Theo DM HH XNK VN 13.32021
85124000 Theo DM HH XNK VN 18.72021
85129010 Theo DM HH XNK VN 13.32021
85129020 Theo DM HH XNK VN 102021
85131030 Theo DM HH XNK VN 02021
85131090 Theo DM HH XNK VN 00
85139010 Theo DM HH XNK VN 00
85139030 Theo DM HH XNK VN 00
85139090 Theo DM HH XNK VN 00
85141000 Theo DM HH XNK VN 00
85142020 Theo DM HH XNK VN 00
85142090 Theo DM HH XNK VN 00
85143020 Theo DM HH XNK VN 00
85143090 Theo DM HH XNK VN 00
85144000 Theo DM HH XNK VN 00
85149020 Theo DM HH XNK VN 02021
85149090 Theo DM HH XNK VN 02021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ