Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
84099114 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099115 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099116 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099117 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099118 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099119 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099121 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099122 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099123 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099124 Theo DM HH XNK VN 00
84099126 Theo DM HH XNK VN 00
84099128 Theo DM HH XNK VN 00
84099129 Theo DM HH XNK VN 00
84099131 Theo DM HH XNK VN 00
84099132 Theo DM HH XNK VN 00
84099134 Theo DM HH XNK VN 00
84099135 Theo DM HH XNK VN 00
84099137 Theo DM HH XNK VN 00
84099138 Theo DM HH XNK VN 00
84099139 Theo DM HH XNK VN 20.22021
84099141 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099142 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099143 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099144 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099145 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099146 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099147 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099148 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099149 Theo DM HH XNK VN 7.52021
84099151 Theo DM HH XNK VN 11.22021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ