Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
84099152 Theo DM HH XNK VN 11.2
84099153 Theo DM HH XNK VN 11.2
84099154 Theo DM HH XNK VN 11.2
84099155 Theo DM HH XNK VN 11.2
84099159 Theo DM HH XNK VN 11.2
84099161 Theo DM HH XNK VN 2.2
84099162 Theo DM HH XNK VN 2.2
84099163 Theo DM HH XNK VN 2.2
84099164 Theo DM HH XNK VN 2.2
84099169 Theo DM HH XNK VN 2.2
84099171 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099172 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099173 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099174 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099176 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099177 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099178 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099179 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099911 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099912 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099913 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099914 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099915 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099916 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099917 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099918 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099919 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099921 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099922 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099923 Theo DM HH XNK VN 7.5

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ