Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
84073493 Theo DM HH XNK VN 00
84073494 Theo DM HH XNK VN 00
84073495 Theo DM HH XNK VN 00
84073499 Theo DM HH XNK VN 00
84079010 Theo DM HH XNK VN 00
84079020 Theo DM HH XNK VN 00
84079090 Theo DM HH XNK VN 00
84081010 Theo DM HH XNK VN 00
84081020 Theo DM HH XNK VN 00
84081030 Theo DM HH XNK VN 02021
84081090 Theo DM HH XNK VN 02021
84082010 Theo DM HH XNK VN 20.42021
84082021 Theo DM HH XNK VN 152021
84082022 Theo DM HH XNK VN 152021
84082023 Theo DM HH XNK VN 3.72021
84082093 Theo DM HH XNK VN 18.72021
84082094 Theo DM HH XNK VN 152021
84082095 Theo DM HH XNK VN 152021
84082096 Theo DM HH XNK VN 11.22021
84089010 Theo DM HH XNK VN 00
84089051 Theo DM HH XNK VN 00
84089052 Theo DM HH XNK VN 00
84089059 Theo DM HH XNK VN 00
84089091 Theo DM HH XNK VN 00
84089092 Theo DM HH XNK VN 00
84089099 Theo DM HH XNK VN 00
84091000 Theo DM HH XNK VN 00
84099111 Theo DM HH XNK VN 00
84099112 Theo DM HH XNK VN 00
84099113 Theo DM HH XNK VN 7.52021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ