Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
84051000 Theo DM HH XNK VN 02021
84059000 Theo DM HH XNK VN 02021
84061000 Theo DM HH XNK VN 02021
84068100 Theo DM HH XNK VN 02021
84068210 Theo DM HH XNK VN 02021
84068290 Theo DM HH XNK VN 02021
84069000 Theo DM HH XNK VN 02021
84071000 Theo DM HH XNK VN 02021
84072110 Theo DM HH XNK VN 18.72021
84072190 Theo DM HH XNK VN 42021
84072920 Theo DM HH XNK VN 18.72021
84072990 Theo DM HH XNK VN 42021
84073100 Theo DM HH XNK VN 37.52021
84073211 Theo DM HH XNK VN 22.52021
84073212 Theo DM HH XNK VN 33.72021
84073219 Theo DM HH XNK VN 22.52021
84073221 Theo DM HH XNK VN 22.52021
84073222 Theo DM HH XNK VN 33.72021
84073229 Theo DM HH XNK VN 22.52021
84073310 Theo DM HH XNK VN 18.72021
84073320 Theo DM HH XNK VN 242021
84073390 Theo DM HH XNK VN 152021
84073440 Theo DM HH XNK VN 18.72021
84073450 Theo DM HH XNK VN 18.72021
84073460 Theo DM HH XNK VN 242021
84073471 Theo DM HH XNK VN 152021
84073472 Theo DM HH XNK VN 152021
84073473 Theo DM HH XNK VN 152021
84073491 Theo DM HH XNK VN 18.72021
84073492 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ