Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Năm áp dụng
75071100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
75071200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
75072000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
75081000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
75089030 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
75089050 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
75089090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
76011000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
76012000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
76020000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
76031000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
76032010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
76032020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
76041010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.32021
76041090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.52021
76042110 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.52021
76042120 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.52021
76042190 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.52021
76042910 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.32021
76042930 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.52021
76042990 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.52021
76051100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.52021
76051910 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.52021
76051990 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.52021
76052100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202022021
76052910 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202022021
76052990 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
76061110 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
76061190 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
76061220 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ