Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Năm áp dụng
74153320 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74153900 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74181010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74181030 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74181090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74182000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74191000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74199110 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74199190 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74199931 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74199939 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74199940 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74199950 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74199960 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74199970 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74199991 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
74199992 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.32021
74199999 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.32021
75011000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
75012000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
75021000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
75022000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
75030000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
75040000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
75051100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
75051200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
75052100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
75052200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
75061000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
75062000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ