Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
73084010 Theo DM HH XNK VN 00
73084090 Theo DM HH XNK VN 00
73089020 Theo DM HH XNK VN 00
73089040 Theo DM HH XNK VN 6.62021
73089050 Theo DM HH XNK VN 6.62021
73089060 Theo DM HH XNK VN 6.62021
73089092 Theo DM HH XNK VN 6.62021
73089099 Theo DM HH XNK VN 6.62021
73090011 Theo DM HH XNK VN 3.32021
73090019 Theo DM HH XNK VN 3.32021
73090091 Theo DM HH XNK VN 3.32021
73090099 Theo DM HH XNK VN 3.32021
73101010 Theo DM HH XNK VN 6.62021
73101091 Theo DM HH XNK VN 00
73101099 Theo DM HH XNK VN 00
73102110 Theo DM HH XNK VN 00
73102191 Theo DM HH XNK VN 00
73102199 Theo DM HH XNK VN 00
73102910 Theo DM HH XNK VN 00
73102991 Theo DM HH XNK VN 00
73102992 Theo DM HH XNK VN 00
73102999 Theo DM HH XNK VN 00
73110023 Theo DM HH XNK VN 00
73110024 Theo DM HH XNK VN 3.32021
73110025 Theo DM HH XNK VN 02021
73110026 Theo DM HH XNK VN 11.32021
73110027 Theo DM HH XNK VN 3.32021
73110029 Theo DM HH XNK VN 02021
73110091 Theo DM HH XNK VN 11.32021
73110092 Theo DM HH XNK VN 11.32021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ