Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
72202090 Theo DM HH XNK VN 0
72209010 Theo DM HH XNK VN 0
72209090 Theo DM HH XNK VN 0
72210000 Theo DM HH XNK VN 0
72221100 Theo DM HH XNK VN 0
72221900 Theo DM HH XNK VN 0
72222010 Theo DM HH XNK VN 0
72222090 Theo DM HH XNK VN 0
72223010 Theo DM HH XNK VN 0
72223090 Theo DM HH XNK VN 0
72224010 Theo DM HH XNK VN 0
72224090 Theo DM HH XNK VN 0
72230010 Theo DM HH XNK VN 0
72230090 Theo DM HH XNK VN 0
72241000 Theo DM HH XNK VN 0
72249000 Theo DM HH XNK VN 0
72251100 Theo DM HH XNK VN 0
72251900 Theo DM HH XNK VN 0
72259290 Theo DM HH XNK VN 0
72259910 Theo DM HH XNK VN 0
72259990 Theo DM HH XNK VN 0
72261110 Theo DM HH XNK VN 0
72261190 Theo DM HH XNK VN 0
72261910 Theo DM HH XNK VN 0
72261990 Theo DM HH XNK VN 0
72262010 Theo DM HH XNK VN 0
72262090 Theo DM HH XNK VN 0
72269110 Theo DM HH XNK VN 0
72269190 Theo DM HH XNK VN 2021
72269210 Theo DM HH XNK VN 2021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ