Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
72269290 Theo DM HH XNK VN 2021
72269911 Theo DM HH XNK VN 2021
72269919 Theo DM HH XNK VN 2021
72269991 Theo DM HH XNK VN 2021
72269999 Theo DM HH XNK VN 2021
72271000 Theo DM HH XNK VN 2021
72272000 Theo DM HH XNK VN 2021
72279000 Theo DM HH XNK VN 2021
72281010 Theo DM HH XNK VN 0
72281090 Theo DM HH XNK VN 0
72282011 Theo DM HH XNK VN 0
72282019 Theo DM HH XNK VN 0
72282091 Theo DM HH XNK VN 0
72282099 Theo DM HH XNK VN 0
72283010 Theo DM HH XNK VN 0
72283090 Theo DM HH XNK VN 0
72284010 Theo DM HH XNK VN 0
72284090 Theo DM HH XNK VN 0
72285010 Theo DM HH XNK VN 0
72285090 Theo DM HH XNK VN 0
72286010 Theo DM HH XNK VN 0
72286090 Theo DM HH XNK VN 0
72287010 Theo DM HH XNK VN 0
72287090 Theo DM HH XNK VN 0
72288011 Theo DM HH XNK VN 0
72288019 Theo DM HH XNK VN 0
72288090 Theo DM HH XNK VN 0
72292000 Theo DM HH XNK VN 0
72299020 Theo DM HH XNK VN 2021
72299030 Theo DM HH XNK VN 2021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ