Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
72121013 Theo DM HH XNK VN 00
72121019 Theo DM HH XNK VN 00
72121092 Theo DM HH XNK VN 00
72121093 Theo DM HH XNK VN 00
72121099 Theo DM HH XNK VN 00
72122010 Theo DM HH XNK VN 00
72122020 Theo DM HH XNK VN 00
72122090 Theo DM HH XNK VN 00
72123011 Theo DM HH XNK VN 00
72123012 Theo DM HH XNK VN 00
72123013 Theo DM HH XNK VN 00
72123014 Theo DM HH XNK VN 00
72123019 Theo DM HH XNK VN 00
72123090 Theo DM HH XNK VN 00
72124011 Theo DM HH XNK VN 00
72124012 Theo DM HH XNK VN 00
72124019 Theo DM HH XNK VN 3.32021
72124091 Theo DM HH XNK VN 3.32021
72124092 Theo DM HH XNK VN 3.32021
72124099 Theo DM HH XNK VN 3.32021
72125013 Theo DM HH XNK VN 02021
72125014 Theo DM HH XNK VN 02021
72125019 Theo DM HH XNK VN 02021
72125023 Theo DM HH XNK VN 8.12021
72125024 Theo DM HH XNK VN 8.12021
72125029 Theo DM HH XNK VN 8.12021
72125093 Theo DM HH XNK VN 00
72125094 Theo DM HH XNK VN 00
72125099 Theo DM HH XNK VN 00
72126011 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ