Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
68052000 Theo DM HH XNK VN 00
68053000 Theo DM HH XNK VN 00
68061000 Theo DM HH XNK VN 00
68062000 Theo DM HH XNK VN 00
68069000 Theo DM HH XNK VN 00
68071000 Theo DM HH XNK VN 00
68079010 Theo DM HH XNK VN 00
68079090 Theo DM HH XNK VN 00
68080020 Theo DM HH XNK VN 00
68080030 Theo DM HH XNK VN 00
68080090 Theo DM HH XNK VN 00
68091100 Theo DM HH XNK VN 202021
68091910 Theo DM HH XNK VN 202021
68091990 Theo DM HH XNK VN 202021
68099010 Theo DM HH XNK VN 6.62021
68099090 Theo DM HH XNK VN 202021
68101100 Theo DM HH XNK VN 23.32021
68101910 Theo DM HH XNK VN 23.32021
68101990 Theo DM HH XNK VN 23.32021
68109100 Theo DM HH XNK VN 23.32021
68109900 Theo DM HH XNK VN 23.32021
68114010 Theo DM HH XNK VN 00
68114021 Theo DM HH XNK VN 00
68114022 Theo DM HH XNK VN 00
68114029 Theo DM HH XNK VN 00
68114030 Theo DM HH XNK VN 00
68114040 Theo DM HH XNK VN 00
68114050 Theo DM HH XNK VN 00
68114090 Theo DM HH XNK VN 00
68118100 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ