Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
58012290 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58012310 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
5801313758 CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT LONG THủY 21/09/20223.32021
5801316942 CôNG TY TNHH TM & DV HUỳNH Lê 30/09/202202021
5801333095 CôNG TY TNHH TOàN SILK 20/09/202202021
5801377649 CôNG TY TNHH HOA LILY VIệT NAM 20/09/202202021
5801418126 CôNG TY TNHH LUCAS FOOD 25/10/20226.62021
5801433117 CôNG TY TNHH THươNG MạI DU LịCH CAO NGUYêN DL 30/10/20228.12021
5801434696 CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TRUNG BảO TíN 22/09/20223.32021
5801480614 CôNG TY TNHH RE-FINE 07/10/20223.32021
5801484496 CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHúC AN PHAN 01/11/202213.32021
5801486165 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI THàNH VINH 14/11/202202021
5801487440 CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LOGISTICS SơN CA 20/09/202202021
5801487828 CôNG TY TNHH NôNG TRANG HOA BI-ĐúP 02/12/202212.52021
5801491052 CôNG TY TNHH TJ SEED 01/12/2022102021
5801492803 CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THôNG TâY 23/11/20221.52021
58063993 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58063999 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58064000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58071000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58079010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58079090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58081010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58081090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58089010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58089090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58090000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58101000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
58109100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
58109200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ