Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
57029210 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
57029290 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57029911 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57029919 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57029920 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57029991 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57029999 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57031010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57031020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57031030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57031090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57039092 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57039093 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57039099 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57041000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57042000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57049000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57050011 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57050019 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57050021 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57050029 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57050091 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57050092 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
57050099 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
5800592883 Công Ty TNHH Tơ Tằm Đam'Bri 16/11/202216.62021
58011010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58011090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58012110 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58012190 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
58012210 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ