Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
58109900 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
58110010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
58110090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
5900191726 CôNG TY TNHH XNK NôNG SảN HOàNG MINH 15/11/202226.22021
5900301640 Nguyễn Thị Bích Ngọc 16/11/20223.32021
5900428573 CôNG TY TNHH THàNH DâN GIA LAI 14/09/202213.32021
5900662830 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thùy Dương 15/09/202202021
5901046270 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HOàNG ANH Và CộNG Sự 16/09/202202021
5901063318 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HùNG NGUYêN GIA LAI 15/09/202202021
5901075225 HợP TáC Xã NôNG NGHIệP TâN TIếN 24/10/2022152021
5901099177 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TíN ĐứC THIệN GIA LAI 03/12/202200
59011000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
5901170359 CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TâM PHúC MINH 25/09/202202021
5901184104 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KIM Tơ YếN GIA LAI 10/10/202211.32021
5901184584 CôNG TY TNHH DAVIEN 22/11/202213.32021
5901187916 CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT TIếN THịNH PHáT 11/11/202202021
5901190517 CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN THứC ăN GIA SúC TRà Bá 05/11/2022302021
5901190725 CôNG TY TNHH MTV TRọNG HOàNG GIA LAI 01/11/202216.62021
59019010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
59019020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
59019090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
59021011 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
59021019 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
59021091 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
59021099 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
59022020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
59022091 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
59022099 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
59029010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
59029090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ