Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
48081000 Theo DM HH XNK VN 6.62021
48084000 Theo DM HH XNK VN 6.62021
48089020 Theo DM HH XNK VN 00
48089030 Theo DM HH XNK VN 00
48089090 Theo DM HH XNK VN 00
48092000 Theo DM HH XNK VN 00
48099010 Theo DM HH XNK VN 00
48099090 Theo DM HH XNK VN 00
4810131010 Theo DM HH XNK VN 02021
4810131090 Theo DM HH XNK VN 6.62021
48101391 Theo DM HH XNK VN 00
48101399 Theo DM HH XNK VN 00
48101411 Theo DM HH XNK VN 00
48101419 Theo DM HH XNK VN 00
48101491 Theo DM HH XNK VN 00
48101499 Theo DM HH XNK VN 00
4810191010 Theo DM HH XNK VN 02021
4810191090 Theo DM HH XNK VN 6.62021
48101991 Theo DM HH XNK VN 00
48101999 Theo DM HH XNK VN 00
4810221010 Theo DM HH XNK VN 02021
4810221090 Theo DM HH XNK VN 6.62021
48102291 Theo DM HH XNK VN 00
48102299 Theo DM HH XNK VN 00
4810291010 Theo DM HH XNK VN 02021
4810291090 Theo DM HH XNK VN 6.62021
48102991 Theo DM HH XNK VN 00
48102999 Theo DM HH XNK VN 00
48103130 Theo DM HH XNK VN 00
48103190 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ