Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
48025430 Theo DM HH XNK VN 00
48025440 Theo DM HH XNK VN 00
48025450 Theo DM HH XNK VN 00
48025490 Theo DM HH XNK VN 00
48025520 Theo DM HH XNK VN 00
48025540 Theo DM HH XNK VN 00
48025550 Theo DM HH XNK VN 00
48025561 Theo DM HH XNK VN 00
48025569 Theo DM HH XNK VN 00
48025570 Theo DM HH XNK VN 00
48025590 Theo DM HH XNK VN 00
48025620 Theo DM HH XNK VN 00
48025631 Theo DM HH XNK VN 00
48025639 Theo DM HH XNK VN 00
48025641 Theo DM HH XNK VN 00
48025649 Theo DM HH XNK VN 00
48025831 Theo DM HH XNK VN 00
48025839 Theo DM HH XNK VN 00
48025840 Theo DM HH XNK VN 00
48025891 Theo DM HH XNK VN 00
48025899 Theo DM HH XNK VN 00
48026130 Theo DM HH XNK VN 00
48026191 Theo DM HH XNK VN 152021
48026199 Theo DM HH XNK VN 152021
48026210 Theo DM HH XNK VN 152021
48026220 Theo DM HH XNK VN 152021
48026231 Theo DM HH XNK VN 152021
48026239 Theo DM HH XNK VN 152021
48026240 Theo DM HH XNK VN 152021
48026291 Theo DM HH XNK VN 152021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ