Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
47031900 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47032100 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47032900 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47041100 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47041900 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47042100 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47042900 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47050000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47061000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47062000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47063000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47069100 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47069200 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47069300 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47071000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47072000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47073000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47079000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
4800924382 CôNG TY TNHH CHế BIếN Và XUấT NHậP KHẩU NôNG LâM SảN Đô THàNH NÐ 111/2020/NÐ-CP02/12/20222.5
4800928838 CôNG TY TNHH THươNG MạI THàNH CôNG CB NÐ 111/2020/NÐ-CP18/10/20220
4800929648 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CB NÐ 111/2020/NÐ-CP29/09/20220
48010011 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
48010012 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
48010013 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
48022010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
48022090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
48025411 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
48025419 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
48025421 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
48025429 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ