Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
46019210 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202113.3
46019220 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202113.3
46019290 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202113.3
46019310 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
46019320 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
46019390 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
46019410 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
46019420 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
46019490 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
46019910 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46019920 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46019930 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46019990 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46021110 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46021120 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46021190 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46021210 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46021220 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46021290 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46021910 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46021920 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46021990 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
46029010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
46029020 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
46029090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
4700267856 HTX RượU MEN Lá THANH TâM NÐ 111/2020/NÐ-CP30/10/20228.1
4700279107 CôNG TY TNHH Gỗ GUANYUE NÐ 111/2020/NÐ-CP02/12/202212.5
47010000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47020000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
47031100 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ