Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
44091000 Theo DM HH XNK VN 00
44119200 Theo DM HH XNK VN 00
44119300 Theo DM HH XNK VN 00
44119400 Theo DM HH XNK VN 00
44121000 Theo DM HH XNK VN 00
44123100 Theo DM HH XNK VN 00
44123300 Theo DM HH XNK VN 00
44123400 Theo DM HH XNK VN 00
44123900 Theo DM HH XNK VN 00
44129400 Theo DM HH XNK VN 00
44129910 Theo DM HH XNK VN 00
44129920 Theo DM HH XNK VN 3.32021
44129930 Theo DM HH XNK VN 3.32021
44129990 Theo DM HH XNK VN 3.32021
44130000 Theo DM HH XNK VN 22021
44140000 Theo DM HH XNK VN 18.72021
44151000 Theo DM HH XNK VN 152021
44152000 Theo DM HH XNK VN 152021
44160010 Theo DM HH XNK VN 152021
44160090 Theo DM HH XNK VN 152021
44170010 Theo DM HH XNK VN 152021
44170020 Theo DM HH XNK VN 152021
44170090 Theo DM HH XNK VN 152021
44181000 Theo DM HH XNK VN 02021
44182000 Theo DM HH XNK VN 02021
44184000 Theo DM HH XNK VN 02021
44185000 Theo DM HH XNK VN 02021
44186000 Theo DM HH XNK VN 02021
44187310 Theo DM HH XNK VN 02021
44187390 Theo DM HH XNK VN 02021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ