Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Ngày văn bản
44187400 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
44187500 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
44187900 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
44189100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
44189910 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
44189990 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
44191100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44191200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44191900 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44199000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44201000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
44209010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201517/09/2020
44209090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201517/09/2020
44211000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44219110 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201517/09/2020
44219120 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44219130 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44219140 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44219150 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44219160 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.617/09/2020
44219190 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
44219910 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201517/09/2020
44219920 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44219930 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44219940 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44219970 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44219980 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.617/09/2020
44219993 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44219994 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018.717/09/2020
44219995 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ