Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
44061100 Theo DM HH XNK VN 2021
44061200 Theo DM HH XNK VN 0
44069100 Theo DM HH XNK VN 0
44069200 Theo DM HH XNK VN 0
44071100 Theo DM HH XNK VN 0
44071200 Theo DM HH XNK VN 0
44071900 Theo DM HH XNK VN 0
44072110 Theo DM HH XNK VN 0
44072190 Theo DM HH XNK VN 0
44072210 Theo DM HH XNK VN 0
44072290 Theo DM HH XNK VN 0
44072511 Theo DM HH XNK VN 0
44072519 Theo DM HH XNK VN 0
44072521 Theo DM HH XNK VN 0
44072529 Theo DM HH XNK VN 0
44072610 Theo DM HH XNK VN 0
44072690 Theo DM HH XNK VN 0
44072710 Theo DM HH XNK VN 0
44072790 Theo DM HH XNK VN 0
44072810 Theo DM HH XNK VN 0
44072890 Theo DM HH XNK VN 0
44072911 Theo DM HH XNK VN 0
44072919 Theo DM HH XNK VN 0
44072921 Theo DM HH XNK VN 0
44072929 Theo DM HH XNK VN 0
44072931 Theo DM HH XNK VN 0
44072939 Theo DM HH XNK VN 0
44072941 Theo DM HH XNK VN 0
44072949 Theo DM HH XNK VN 0
44072951 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ