Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
42023900 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
42031000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42032100 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42032910 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42032990 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42033000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42034000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42050010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42050020 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42050030 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42050040 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
4300528870 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VIệT NIS NÐ 111/2020/NÐ-CP25/11/20220
4300788389 CôNG TY CP THựC PHẩM CôNG NGHệ CAO BắC âU NÐ 111/2020/NÐ-CP10/11/20220
4300866950 CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ARINA VIệT NAM NÐ 111/2020/NÐ-CP19/10/20220
4300877303 CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ TIếN PHáT QUảNG NGãI NÐ 111/2020/NÐ-CP13/10/20223.3
4300878459 CôNG TY TNHH SảN XUấT QNT NÐ 111/2020/NÐ-CP30/10/20220
4401039555 CôNG TY TNHH GạCH TUYNEL MINH NGọC THàNH NÐ 111/2020/NÐ-CP29/09/20225
4401086530 CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NGâN HưNG NÐ 111/2020/NÐ-CP01/11/20220
4401095013 CôNG TY TNHH XNK NôNG SảN THựC PHẩM PHùNG HưNG PHáT NÐ 111/2020/NÐ-CP04/10/20220
4401099353 CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị MáY CôNG NGHIệP NHâN ĐứC NÐ 111/2020/NÐ-CP24/11/202224.5
44029010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
44029090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
44039890 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
44039910 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
44039990 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
44041000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
44042010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
44042090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
44050010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
44050020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ