Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
4200456848025 CHI NHáNH Hà NAM - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL NÐ 111/2020/NÐ-CP10/11/20220
4200456848026 CHI NHáNH TâY NINH - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL NÐ 111/2020/NÐ-CP02/11/20226.6
4200649092 Công Ty Cổ Phần Khánh Tân NÐ 111/2020/NÐ-CP15/09/20220
42010000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
4201446352 Công Ty TNHH Hoa Champa NÐ 111/2020/NÐ-CP20/09/20226.6
4201818836 CôNG TY TNHH THươNG MạI HảI SảN YOLO NÐ 111/2020/NÐ-CP16/10/20220
4201824212 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY HảI SảN NAM TRUNG NÐ 111/2020/NÐ-CP23/11/20220
4201888600 CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Kỹ THUậT NY TECH NÐ 111/2020/NÐ-CP04/10/202211.3
4201935554 CôNG TY Cổ PHầN VNPRONEST NÐ 111/2020/NÐ-CP11/10/20220
4201937382 CôNG TY TNHH NORTICA NÐ 111/2020/NÐ-CP11/11/202218.7
4201948419 CôNG TY TNHH FRUT TOUR NÐ 111/2020/NÐ-CP01/12/20220
4201951732 CôNG TY TNHH THủY HảI SảN HOàNG THủY NÐ 111/2020/NÐ-CP04/10/20221.5
4201954042 CôNG TY Cổ PHầN VINWONDERS NHA TRANG NÐ 111/2020/NÐ-CP01/12/20220
4201957117 CôNG TY TNHH RồNG VàNG TECHNOLOGY NÐ 111/2020/NÐ-CP31/10/20220
4201960695 CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI & SảN XUấT BAO Bì KIM LOạI THáI BìNH DươNG NÐ 111/2020/NÐ-CP16/11/202216.6
4201963872 CôNG TY TNHH YếN SàO THàNH PHươNG NÐ 111/2020/NÐ-CP16/10/20224.5
4201965125 CôNG TY TNHH ENERGY MANAGEMENT FARMINGS NÐ 111/2020/NÐ-CP22/11/20226.6
42021110 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
42021190 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
42021211 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
42021219 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
42021291 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42021299 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42021920 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42021990 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42022100 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
42022200 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
42022900 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
42023100 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
42023200 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ