Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
40093120 Theo DM HH XNK VN 00
40093191 Theo DM HH XNK VN 00
40093199 Theo DM HH XNK VN 00
40093210 Theo DM HH XNK VN 00
40093220 Theo DM HH XNK VN 00
40103200 Theo DM HH XNK VN 00
40103300 Theo DM HH XNK VN 00
40103400 Theo DM HH XNK VN 00
40103500 Theo DM HH XNK VN 00
40103600 Theo DM HH XNK VN 00
40103900 Theo DM HH XNK VN 00
40111000 Theo DM HH XNK VN 00
40112010 Theo DM HH XNK VN 00
40112090 Theo DM HH XNK VN 00
40113000 Theo DM HH XNK VN 00
40114000 Theo DM HH XNK VN 00
40115000 Theo DM HH XNK VN 00
4011700011 Theo DM HH XNK VN 11.22021
4011700019 Theo DM HH XNK VN 152021
4011700091 Theo DM HH XNK VN 102021
4011700099 Theo DM HH XNK VN 13.32021
4011801110 Theo DM HH XNK VN 11.22021
4011801120 Theo DM HH XNK VN 152021
4011801190 Theo DM HH XNK VN 11.22021
40118019 Theo DM HH XNK VN 00
4011802110 Theo DM HH XNK VN 11.22021
4011802120 Theo DM HH XNK VN 102021
4011802190 Theo DM HH XNK VN 16.32021
4011802910 Theo DM HH XNK VN 152021
4011802990 Theo DM HH XNK VN 16.32021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ