Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Năm áp dụng
4011901010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20206.62021
4011901090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.32021
4011902010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20206.62021
4011902090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020102021
40119090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
40121100 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
40121210 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
40121290 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
40121300 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
40121930 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
4012194010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202028.62021
4012194090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.32021
40121990 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
40122010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
40161020 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020122021
40161090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
40169110 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
40169120 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
40169190 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
40169911 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202072021
40169912 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202072021
40169913 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202072021
40169915 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
40169916 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
40169917 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
40169918 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
40169919 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
40169920 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
40169930 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
40169940 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ