Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
3001323986 CôNG TY CP XâY DựNG Và THươNG MạI AN VạN LộC NÐ 111/2020/NÐ-CP27/10/20220
30019000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
3001940280 CôNG TY TNHH MôI TRườNG PHướC LONG NÐ 111/2020/NÐ-CP21/11/20220
3002076031 CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG AN PHáT NÐ 111/2020/NÐ-CP24/10/202220
3002107434 CôNG TY TNHH HUA WEI NÐ 111/2020/NÐ-CP11/10/20223.5
30021100 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
30021210 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
30021290 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
3002253403 CôNG TY TNHH CREVENCE ĐứC THọ NÐ 111/2020/NÐ-CP14/09/20222.5
3002257398 CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT LAS Hà TĩNH NÐ 111/2020/NÐ-CP30/09/20220
3002258218 CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Hà TĩNH 05/12/20220
3002259155 CôNG TY CP NôNG SảN TIếN MạNH NÐ 111/2020/NÐ-CP17/11/20220
30041021 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30041029 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30042010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
30042031 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
30042032 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
30042039 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
30042071 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
30042079 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
30042091 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
30042099 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
30043100 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30043210 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
30043240 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
30043290 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30045010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30046020 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
3004609010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20213.7
3004609090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ