Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcNăm áp dụng
30049010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049020 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049030 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049041 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049049 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20212021
30049051 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049052 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049053 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049054 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049055 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049059 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049062 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049064 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049065 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049069 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049071 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049072 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049098 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30049099 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20212021
30051010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30051090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30059010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30059020 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30059090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30061010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30061090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30062000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30069210 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
30069290 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
3100994801 Công Ty TNHH Lý Minh Phong NÐ 111/2020/NÐ-CP26/09/20222021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ