Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
29181800 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29181900 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29213000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
29311020 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29312000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29313100 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29313200 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29313300 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29313400 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29313500 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29313600 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29313700 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29313800 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29362500 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29369000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
29372300 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29372900 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29375000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29391900 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29392010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29392090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29393000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29394100 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29394200 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29394300 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29394400 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
29394910 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
3000333195 Công Ty CP Thuỷ Điện Hương Sơn NÐ 111/2020/NÐ-CP19/10/20220
3000353339 Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Thành Lâm NÐ 111/2020/NÐ-CP14/09/202213.3
3000744068001 Chu Thị Cẩm Hương NÐ 111/2020/NÐ-CP25/10/20220

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ