Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
27101982 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20218
27101983 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20218
27101989 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202112.2
27101990 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20215.7
27102000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20217
27109100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202120
27109900 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202120
27111100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20213.7
27111200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20213.7
27111300 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20213.7
27111410 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20213.7
27111490 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20213.7
27111900 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20213.7
27112110 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
27112190 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
27112900 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
27121000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
27122000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
27129010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
27129090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
27131100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
27131200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
2801170487 Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Bao Bì Đài Việt NÐ 111/2020/NÐ-CP29/11/20223.3
28020000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
2802449996 CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT KHẩU CóI XANH NÐ 111/2020/NÐ-CP12/11/202224.5
2802454410 CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VIVADI NÐ 111/2020/NÐ-CP24/10/20220
2802517050 CôNG TY TNHH THủY LINH SơN NÐ 111/2020/NÐ-CP12/10/20220
2802609600 CôNG TY TNHH THIếT Bị BạCH Mã NÐ 111/2020/NÐ-CP21/11/202215
2802817311 CôNG TY TNHH THANH HóA GELAN TEXTILE IND NÐ 111/2020/NÐ-CP14/11/202243.7
2802854426 CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DịCH Vụ MôI TRườNG VIệT NAM NÐ 111/2020/NÐ-CP17/10/20220

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ