Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
27101222 Theo DM HH XNK VN 00
27101223 Theo DM HH XNK VN 00
27101224 Theo DM HH XNK VN 00
27101225 Theo DM HH XNK VN 00
27101226 Theo DM HH XNK VN 00
27101227 Theo DM HH XNK VN 00
27101228 Theo DM HH XNK VN 00
27101229 Theo DM HH XNK VN 00
27101231 Theo DM HH XNK VN 00
27101239 Theo DM HH XNK VN 00
27101240 Theo DM HH XNK VN 00
27101250 Theo DM HH XNK VN 00
27101260 Theo DM HH XNK VN 00
27101270 Theo DM HH XNK VN 00
27101280 Theo DM HH XNK VN 00
27101291 Theo DM HH XNK VN 00
27101292 Theo DM HH XNK VN 00
27101299 Theo DM HH XNK VN 00
27101920 Theo DM HH XNK VN 00
27101930 Theo DM HH XNK VN 00
27101941 Theo DM HH XNK VN 42021
27101942 Theo DM HH XNK VN 42021
27101943 Theo DM HH XNK VN 42021
27101944 Theo DM HH XNK VN 42021
27101950 Theo DM HH XNK VN 2.42021
27101960 Theo DM HH XNK VN 42021
27101971 Theo DM HH XNK VN 72021
27101972 Theo DM HH XNK VN 72021
27101979 Theo DM HH XNK VN 82021
27101981 Theo DM HH XNK VN 82021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ