Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
2802899018 CôNG TY TNHH SX THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LâM SảN LộC PHáT NÐ 111/2020/NÐ-CP07/11/202257.2
2802927427 CôNG TY TNHH MAY CHíNH SơN NÐ 111/2020/NÐ-CP29/11/20223.3
2802945521 CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG LợI TườNG NÐ 111/2020/NÐ-CP22/09/202212.2
2803015335 CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT THANH PHONG NÐ 111/2020/NÐ-CP30/09/20220
2803016025 CôNG TY TNHH NAI LI NÐ 111/2020/NÐ-CP09/11/20220
2803022050 CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KEO - VIệT NÐ 111/2020/NÐ-CP21/09/20220
2803026591 CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị TổNG HợP ANH MINH NÐ 111/2020/NÐ-CP03/11/20223.7
2803028542 CôNG TY TNHH GIàY HồNG HI VIệT NAM NÐ 111/2020/NÐ-CP14/11/202224.5
2803032235 CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XNK XUâN TRườNG PHáT NÐ 111/2020/NÐ-CP11/11/20220
2803032806 CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ KB 136 NÐ 111/2020/NÐ-CP09/10/20220
2803034754 CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Tự ĐộNG HóA ĐôNG SơN NÐ 111/2020/NÐ-CP29/09/20220
2803035187 CôNG TY TNHH BLUE JEAN NÐ 111/2020/NÐ-CP19/11/20220
2803037346 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN NGọC VâN NÐ 111/2020/NÐ-CP05/11/202210
2803037378 CôNG TY TNHH XNK DTH NÐ 111/2020/NÐ-CP27/09/20226.6
2803038501 CôNG TY TNHH HUASHENG VIệT NAM NÐ 111/2020/NÐ-CP29/09/20224
2803040564 CôNG TY TNHH GOTHIC VINA NÐ 111/2020/NÐ-CP04/11/20220
28191000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
28199000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
28201000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
28209000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
28211000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
28212000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
28220000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
28230000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
28241000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
28249000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
28251000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
28252000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
28253000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
28254000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ