Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
25233000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202126.1
25239000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202126.1
25241000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20212.5
25249000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20212.5
25251000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20212.5
25252000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20212.5
25253000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
25261000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
25262010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
25262090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
25280000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
25291010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
25291090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
25292100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
25292200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
25293000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
25301000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
25302010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
25302020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
25309010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
25309090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
2600319673 Công Ty TNHH Anh Đức NÐ 111/2020/NÐ-CP07/11/202216.3
2601044171 CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NEW -STONE NÐ 111/2020/NÐ-CP22/11/20220
2601066489 CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SơN TĩNH ĐIệN THịNH PHáT NÐ 111/2020/NÐ-CP26/09/20220
2601072877 CôNG TY TNHH NộI Hà TAIWAN NÐ 111/2020/NÐ-CP25/09/20224
2601076695 CôNG TY TNHH PLYWOOD HAVINA NÐ 111/2020/NÐ-CP18/11/202212.2
2601078212 CôNG TY Cổ PHầN ĐặNG HOàNG GIA VIệT NAM NÐ 111/2020/NÐ-CP14/09/202226.2
2601078244 CôNG TY TNHH MAY AN HOàNG PHáT NÐ 111/2020/NÐ-CP18/10/20227.5
2601079625 CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGôI SAO MớI NÐ 111/2020/NÐ-CP17/10/202210
2601079689 CôNG TY TNHH Kĩ THUậT Và THươNG MạI NTD NÐ 111/2020/NÐ-CP25/09/20224

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ