Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
2601082233 CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ HưNG LONG NÐ 111/2020/NÐ-CP21/10/20223.3
2601082515 CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KD NÐ 111/2020/NÐ-CP23/11/20220
2601083117 CôNG TY TNHH BKY VINA NÐ 111/2020/NÐ-CP29/11/20223.3
26011110 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26011190 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26011210 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26011290 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26012000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26020000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26030000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26040000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26050000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26060000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26070000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26080000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26090000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26100000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
26110000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26121000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26122000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26131000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26139000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26140010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26140090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26151000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26159000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26161000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26169000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26171000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210
26179000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20210

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ