Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Ngày văn bản
25152000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
25161100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25161210 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25161220 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25162010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25162020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25169000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25171000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25172000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25173000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25174100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25174900 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25181000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25182000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25183000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25191000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25199010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25199090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25201000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25202010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25202090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25210000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
25221000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20202.517/09/2020
25222000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20202.517/09/2020
25223000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20202.517/09/2020
25231010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
25231090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
25232100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202028.617/09/2020
25232910 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202028.617/09/2020
25232990 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202028.617/09/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ