Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNăm áp dụngNgày văn bản
25020000 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25030000 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25041000 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25049000 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25051000 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25059000 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25061000 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25062000 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25070000 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25081000 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25083000 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25084010 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25084090 Theo DM HH XNK VN 17/09/20200
25085000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25086000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25087000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25090000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25101010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25101090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25102010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25102090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25111000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25112000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25120000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25131000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25132000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25140000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020202117/09/2020
25151100 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020202102/04/2020
25151210 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020202102/04/2020
25151220 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020202102/04/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ