Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
2500666391 CôNG TY Cổ PHầN SUMTECH VIệT NAM 01/12/202216.62021
2500668261 CôNG TY TNHH NGọC MINH CHâU 02/12/20222.52021
2500673215 CôNG TY TNHH Xử Lý Bề MặT CHE YE 01/12/202212.52021
2500677499 CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ TRUNG ĐôNG 04/11/202202021
2500677876 CôNG TY TNHH TK VIệT NAM 29/09/202202021
2500680068 CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN CHốNG SéT & CHốNG ĐIệN GIậT NHậP KHẩU HàN QUốC - TNT VINA 17/11/202202021
2500680156 CôNG TY TNHH SX Và TM TâM PHáT 16/09/202202021
2500680332 CôNG TY Cổ PHầN SMCTECH 01/11/202202021
2500681978 CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì NHựA TRầN ANH 26/10/202257.22021
2500682273 CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ THáI PHONG 14/09/2022102021
2500682562 CôNG TY TNHH GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA ALPHA 01/11/202202021
2500682900 CôNG TY TNHH SAT Hà NộI 02/12/202211.22021
2500683527 CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ IN âU VIệT 06/10/2022152021
2500686870 CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ NLC 25/10/202202021
2500686990 CôNG TY Cổ PHầN TMDV CôNG NGHệ BìNH MINH 19/11/20223.32021
2500687419 CôNG TY TNHH PCI VIệT NAM 20/09/202202021
2500687835 CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOà PHáT VĩNH PHúC 18/11/20226.62021
2500687948 CôNG TY TNHH VậT LIệU GIàY HENGFU VIệT NAM 21/09/202226.22021
2500688074 CôNG TY TNHH PRECISION HARDWARE XINDING (VIệT NAM) 21/11/20222.52021
2500689159 CôNG TY TNHH WITECH VINA 13/10/2022152021
2500689624 CôNG TY TNHH DAERIMTECH VINA 01/11/20223.32021
2500689984 CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP JK VĩNH PHúC 09/11/2022102021
2500690108 CôNG TY TNHH TUệ THIếT 11/11/202211.22021
2500690644 CôNG TY TNHH BAO BìNH THổ TANG 22/11/202213.32021
25010010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
25010020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
25010050 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
25010091 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
25010092 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
25010099 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ