Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
20093100 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20093900 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20094100 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20094900 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20095000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20096100 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20096900 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20097100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202122.5
20097900 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202118.7
20098110 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20098190 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202118.7
20098910 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20098991 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20098999 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20099010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20099091 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
20099099 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
2100312493 Phạm Thị ái Lynh NÐ 111/2020/NÐ-CP10/11/20220
2100661695 HợP TáC Xã NôNG NGHIệP - THươNG MạI - DịCH Vụ NôNG TRườNG XANH TRà VINH NÐ 111/2020/NÐ-CP06/10/20220
2100662018 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TYLER THANH Võ NÐ 111/2020/NÐ-CP04/10/20220
2100672827 CôNG TY TNHH QUốC Tế ZHUNHAO NÐ 111/2020/NÐ-CP29/09/20220
2100675190 CôNG TY TNHH VY ANH FOODS NÐ 111/2020/NÐ-CP30/10/202210
2100675497 CôNG TY TNHH SALAMAN NÐ 111/2020/NÐ-CP16/11/20223.3
2100675514 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGọC TRâN PHáT NÐ 111/2020/NÐ-CP07/10/20220
2100677279 CôNG TY TNHH HANYANG ELECTRONIC VIệT NAM NÐ 111/2020/NÐ-CP30/10/20220
21011110 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202132.7
21011190 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202132.7
21011210 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202132.7
21011291 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202132.7
21011292 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202132.7

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ