Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Năm áp dụng
21011299 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202032.72021
21012020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020302021
21012030 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020302021
21012090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020302021
21013000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020302021
21021000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20207.52021
21022010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.72021
21022090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.72021
21023000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21031000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21032000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21033000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21039011 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21039012 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21039013 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21039019 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21039021 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
21039029 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21041011 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21041019 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21041091 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21041099 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21042011 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21042019 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21042091 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21042099 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21050000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21061000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21069011 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
21069012 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ