Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Ngày văn bản
20081910 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202026.217/09/2020
20081991 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.517/09/2020
20081999 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.517/09/2020
20082010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20082090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20083010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20083090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20084000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202026.217/09/2020
20085000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203017/09/2020
20086010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20086090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20087010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202026.217/09/2020
20087090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20088000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202026.217/09/2020
20089100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203017/09/2020
20089310 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202022.517/09/2020
20089390 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202022.517/09/2020
20089710 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20089720 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20089790 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20089910 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20089920 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20089930 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20089940 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20089990 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20091100 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20091200 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20091900 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20092100 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
20092900 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ