Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
1800738856 CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VIệT PHáT NÐ 111/2020/NÐ-CP24/10/20220
18010000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
1801616466 CôNG TY TNHH XâY DựNG Và NộI THấT SMARTLINE NÐ 111/2020/NÐ-CP25/09/20223.3
1801627676 CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DU LịCH NGUYễN VI NÐ 111/2020/NÐ-CP17/10/20220
1801630005 CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Hà LAN NÐ 111/2020/NÐ-CP12/11/20221.5
1801643808 CôNG TY Cổ PHầN SATUDA NÐ 111/2020/NÐ-CP07/10/20220
1801651615 CôNG TY TNHH THủY SảN QUảNG THôNG NÐ 111/2020/NÐ-CP19/09/20223.3
1801654380 CôNG TY TNHH LươNG THựC MKP NÐ 111/2020/NÐ-CP03/11/20220
1801661853 CôNG TY TNHH HưNG THị NÐ 111/2020/NÐ-CP04/10/20220
1801721076 CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU JICOWOOD VIệT NAM NÐ 111/2020/NÐ-CP14/11/202212.5
1801722640 CôNG TY TNHH LươNG THựC PHướC LộC THịNH NÐ 111/2020/NÐ-CP11/10/20226.6
1801724461 CôNG TY TNHH TMDV NIC CHEMICAL NÐ 111/2020/NÐ-CP18/10/20220
1801728240 CôNG TY TNHH SINH HọC ứNG DụNG SION NÐ 111/2020/NÐ-CP24/10/20220
18020000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20217.5
18031000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20217.5
18032000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20217.5
18040000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
18050000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
18061000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202115
18062010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202115
18062090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202113.5
1806310010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20218
1806310090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202122.5
1806320010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202113.3
1806320090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202122.5
18069010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20218
18069030 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
18069040 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
18069090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
19011010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ