Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
16056300 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202118.7
16056900 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
1700456512 Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Kiên Giang NÐ 111/2020/NÐ-CP30/09/20220
1700573142002 HKD An Nhiên (Triệu Đức Thạch) NÐ 111/2020/NÐ-CP24/10/202236.8
17011200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202112.2
17011300 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202112.2
17011400 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202120
17019100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202112.2
17019910 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202127
1702177320 CôNG TY TNHH ELS VIETNAM NÐ 111/2020/NÐ-CP29/09/20226.6
1702206772 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BảO Vệ THựC VậT MINH LONG NÐ 111/2020/NÐ-CP24/10/20220
1702211275 CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐẹP VIệT NAM NÐ 111/2020/NÐ-CP31/10/20220
1702230052 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AQAN NÐ 111/2020/NÐ-CP24/10/202233.7
1702256798 CôNG TY TNHH THủY SảN CHí THANH NÐ 111/2020/NÐ-CP26/09/20220
1702258900 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GIAI BảO NÐ 111/2020/NÐ-CP06/10/202216.5
17025000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20212.4
17026010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20212.4
17026020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20212.4
17029011 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20214
17029019 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20214
17029020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20218.1
17029030 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20214
17039090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/20218.1
17041000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202118.7
17049010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202115
17049020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202115
17049091 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202111.2
17049099 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202111.2
1800271709 Bệnh viện Lao và bệnh phổi Thành phố Cần Thơ NÐ 111/2020/NÐ-CP17/11/20222.5
1800603023001 NGUYễN THị HOàNG HOA NÐ 111/2020/NÐ-CP31/10/20220

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ