Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
1602044486 CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và MôI TRườNG PHướC THàNH NÐ 111/2020/NÐ-CP26/09/202215
16021010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
16021090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
1602129041 CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI ĐạI TíN NÐ 111/2020/NÐ-CP30/09/20220
1602161528 CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG TâN HOàNG GROUP NÐ 111/2020/NÐ-CP18/11/20220
1602161944 CôNG TY TNHH ĐôNG PHONG AN GIANG NÐ 111/2020/NÐ-CP09/11/20220
1602163395 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHướC TàI AN GIANG NÐ 111/2020/NÐ-CP02/10/20226.6
1602163571 CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ABINA NÐ 111/2020/NÐ-CP24/11/20220
1602163814 CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TVS GROUP NÐ 111/2020/NÐ-CP02/12/20222.5
1604202010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202120
1604202090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202122.5
1604203010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202120
1604203090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202122.5
1604204010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202120
1604204090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202122.5
16051010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
16051090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
16052100 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
16052920 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
16052930 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
16052990 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
16053000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
16054000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
16055100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202118.7
16055200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202118.7
16055410 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
16055490 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
16055900 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
16056100 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
16056200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202118.7

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ