3014869 | Ban quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 06 | 31/12/2003 | 4 |
3014871 | BQLDA giảm nghèo huyện Trạm Tấu | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014872 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 06 | 31/12/2003 | 4 |
3014874 | Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng khu vực Yên Bình tỉnh Lào Cai | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 06 | 31/12/2003 | 4 |
3014875 | Ban quản lý dự án chương trình 135 giai đoạn II xã Tân nguyên, huyện Yên Bình | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014876 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 06 | 31/12/2003 | 4 |
3014877 | Ban quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 06/QĐ-UBND | 31/12/2003 | 4 |
3014878 | Ban quản lý dự án Bảo vệ và Phát triển rừng huyện Lục Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014879 | Ban Quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Hòa Đông | Các đơn vị khác | 82/QĐ-UBND | 31/05/2011 | 0 |
3014880 | Ban quản lý các công trình hạ tầng thị trấn Yên Bình | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 02/QĐ-UBND | 03/08/2010 | 4 |
3014881 | Ban quản lý dự án đầu tư hạ tầng giao thông và điện nông thôn huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014882 | Ban quản ý các dự án thuộc chương trình 135 huyện Yên Bình | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014885 | Ban quản lý dự án Bảo vệ và Phát triển rừng huyện Yên Bình | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | | | 4 |
3014887 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị trấn Yên thế | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014888 | BQLDA ĐTXD xã Lâm Thượng | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014889 | BQLDA ĐTXD xã Lâm Thượng | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014890 | BQLDA ĐTXD xã Minh chuẩn | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014891 | Ban quản lý dự án xã Tô Mậu | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014892 | BQLDA ĐTXD xã Mường Lai | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014893 | BQLDA ĐTXD xã Liễu Đô | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014894 | BQLDA ĐTXD xã Động Quan | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014895 | BQLDA ĐTXD xã Khánh Thiện | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3014896 | BQLDA ĐTXD xã Trung Tâm | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014897 | BQLDA ĐTXD xã Khánh Hoà | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014898 | BQLDA ĐTXD xã Tân Lập | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014899 | BQLDA ĐTXD xã Minh tiến | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014900 | BQLDA ĐTXD xã Phan Thanh | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014901 | BQLDA ĐTXD xã An Phú | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014902 | Ban quản lý thuỷ nông xã Nâm Có | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |
3014903 | Ban quản lý thuỷ nông xã Cao Phạ | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 4 |