3009186 | Ban quản lý và điều hành dự án xây dựng hệ thống cấp nước sạch Thị xã Hồng Lĩnh | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | 54 | 07/05/1998 | 0 |
3009299 | Ban quản lý dự án Phòng chống HIV/AIDS tỉnh Yên Bái | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 261 | 23/05/2005 | 0 |
3009300 | Ban Quản lý các chương trình mục tiêu Quốc gia xã Ba Vinh | Các quan hệ khác của ngân sách | 12 | 08/07/2009 | 3 |
3009301 | Ban quản lý dự án Nhà bảo vệ UBND huyện Hưng Hà | Sở Tài chính | | | 0 |
3009302 | Ban quản lý dự án sửa chữa lán để xe, công trình phụ trợ trụ sở UBND huyện Hưng Hà | Sở Tài chính | | | 0 |
3009314 | BQL Công trình Sân nội bộ - trụ cờ xã Tịnh Hiệp | Sở Tài chính | 57/QĐ-UBND | 17/04/2008 | 0 |
3009315 | BQL Công trình Trạm Y tế xã Tịnh Hiệp | Trạm Y tế xã | 74/QĐ-UBND | 12/09/2007 | 4 |
3009316 | Ban Quản lý Chương trình mục tiêu Quốc gia xã Tịnh Hiệp | Các quan hệ khác của ngân sách | 56/QĐ-UBND | 13/04/2008 | 0 |
3009317 | Ban quản lý dự án trồng mới 5 triệu ha rừng công ty Lâm nghiệp Lang Chánh | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | | 0 |
3009333 | Ban quản lý dự án giảm nghèo Khu vực miền Trung xã Húc, huyện Hướng Hóa | Chương không xác định | 1940 | 21/09/2004 | 0 |
3009342 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Trung tâm cụm xã | Các đơn vị khác | 132 | 27/08/2009 | 0 |
3009370 | Ban quản lý công trình cải tạo sửa chữa Rạp chiếu phim tỉnh Hòa Bình | Các đơn vị khác | 241 | 13/01/2009 | 0 |
3009371 | Ban quản lý công trình xây dựng kè chống biển xâm thực tại phường Đức Long, thành phố Phan Thiết | Các đơn vị khác | 1183/QĐ-UBND | 11/10/2009 | 1 |
3009374 | Ban quản lý đê hữu sông Hoạt xã hà Châu, huyện Hà Trung | Sở Tài chính | | | 0 |
3009388 | Ban quản lý dự án xây dựng Tháp chuông và Đền thờ tại Khu di tích TNXP Ngã ba Đồng Lộc | Tỉnh Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh | 28 | 14/08/2008 | 0 |
3009410 | Ban quản lý Dự án đầu tư nâng cấp mở rộng Trại lúa giống xã Bình Phú, huyện Càng Long, tỉnh Trà Vinh. | Chương không xác định | 839 | 25/10/2009 | 0 |
3009413 | Ban quản lý chương trình 135 huyện Mường Lát | Chương không xác định | 05 | 02/01/2007 | 0 |
3009421 | Ban quản lý xây dựng trụ sở làm việc Huyện uỷ Kỳ Sơn, tỉnh Hoà Bình | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3009422 | Ban quản lý xây dựng trung tâm y tế huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hoà Bình | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3009423 | Ban quản lý dự án 135 huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hoà Bình | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3009424 | Ban QLDA rừng phòng hộ huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hoà Bình | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 942 | 20/06/2002 | 0 |
3009425 | Ban qủan lý dự án rừng phòng hộ huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3009426 | Ban qủan lý dự án rừng phòng hộ huyện Lạc Thuỷ, tỉnh Hoà Bình | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3009427 | Ban qủan lý dự án rừng phòng hộ huyện Yên Thuỷ, tỉnh Hoà Bình | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3009428 | Ban qủan lý dự án rừng phòng hộ huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3009429 | Ban qủan lý dự án rừng phòng hộ huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3009433 | Ban quản lý dự án xây dựng cơ sở hạ tầng huyện Lạc Thuỷ, tỉnh Hoà Bình | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 355 | 09/05/2010 | 0 |
3009434 | Ban Quản Lý Chợ Chi Nê huyện Lạc Thuỷ, tỉnh Hoà Bình. | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3009445 | Ban QLDA rừng phòng hộ cơ sở huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình. | Các đơn vị khác | | | 0 |
3009454 | Ban QLDA rừng phòng hộ cơ sở, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình | Các đơn vị khác | | | 0 |