3006919 | Ban quản lý dự án giảm nghèo Miền Trung xã Tân Hợp, huyện Hướng Hóa | Chương không xác định | 198 | 03/06/2007 | 0 |
3006921 | Ban quản lý xây dựng công trình: Nhà bếp, cổng tường rào trạm y tế xã Hùng Long huyện Đoan Hùng | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3006927 | Ban quản lý dự án lập quy hoạch và sử dụng đất TP Thanh Hoá | Các đơn vị khác | | | 0 |
3006928 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Bỉm Sơn | Các đơn vị khác | | | 0 |
3006936 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Long Toàn. | Chương không xác định | | | 0 |
3006937 | Ban QLDA giảm nghèo miền trung xã A Túc | Không xác định | 08 | 14/01/2009 | 4 |
3006939 | Ban quản lý dự án Hạt kiểm lâm Quan Hoá | Không xác định | | | 0 |
3006942 | Ban quản lý ĐT XDCB xã Thọ Xương | Chương không xác định | | | 0 |
3006943 | Ban quản lý dự án khu vực các công trình thể dục thể thao | Sở Tài chính | | | 0 |
3006944 | Ban quản lý dự án kiên cố hoá kênh mương thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình | Các đơn vị khác | 722 | 18/03/2009 | 0 |
3006946 | Ban quản lý dự án Hỗ trợ phát triển Quận Gò Vấp | Không xác định | 1997/QĐ-UBND | 09/09/2007 | 0 |
3006948 | Ban quản lý dự án giảm nghèo khu vực Miền Trung xã Hướng Linh, huyện Hướng Hóa | Chương không xác định | 248 | 13/12/2005 | 0 |
3006949 | Ban quản lý dự án cơ sở hạ tầng nông thôn tỉnh Bình Định | Các đơn vị khác | 3255/QĐ-UB | 08/01/1998 | 0 |
3006950 | Ban quản lý dự án giảm nghèo khu vực Miền Trung xã Xy, huyện Hướng Hóa | Chương không xác định | 206 | 10/06/2007 | 0 |
3006952 | Ban quản lý DAĐTXD công trình thị trấn Khe Sanh | Chương không xác định | 02 | 04/01/2008 | 0 |
3006953 | Ban quản lý dự án giảm nghèo Khu vực Miền Trung xã Thuận, huyện Hướng Hóa | Chương không xác định | 1932 | 21/09/2004 | 0 |
3006954 | Ban quản lý dự án giảm nghèo Khu vực Miền Trung xã Thanh, huyện Hướng Hóa | Chương không xác định | 237 | 23/11/2005 | 0 |
3006958 | Ban xây dựng các công trình XDCB trên địa bàn xã Liên Vũ, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hoà Bình | Các đơn vị khác | 11 | 19/07/2005 | 0 |
3006964 | Ban quản lý xây dựng công trình nhà Đoàn thể xã Đông Bắc, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình | Các đơn vị khác | 06 | 19/11/2007 | 0 |
3006966 | Ban quản lý xây dựng công trình nhà làm việc Đảng uỷ - HĐND - UBND xã Kim Truy, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình | Các đơn vị khác | 03 | 07/09/2006 | 0 |
3006969 | Ban Quản lý xây dựng cơ bản xã Lai Hòa, huyện Vĩnh Châu | Chương không xác định | 63/QĐ-UBND | 05/03/2009 | 0 |
3006980 | Ban quản lý kiên cố hoá kênh mương và các công trình thuỷ lợi huyện Yên Thuỷ, tỉnh Hoà Bình | Các đơn vị khác | 803 | 21/08/2008 | 0 |
3006982 | Ban quản lý công trình đường bê tông xi măng các xã | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3006983 | Ban quản lý Nhà lớp học 2 tầng mẫu 10P1 trường THCS Bảo Yên | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3006984 | Ban quản lý đường giao thông và hệ thống thoát nước xã Bảo Yên | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3006985 | Ban quản lý dự án kinh tế mới xã Bảo Yên | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3006986 | Ban quản lý Nâng cấp, cải tạo đập chầm xi xã Yến Mao | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | | 0 |
3006987 | BQL dự án khắc phục các công trình thiệt hại do cơn bão số 5 gây ra trên địa bàn huyện Tân Kỳ | Chương không xác định | 3771 | 25/10/2007 | 0 |
3006988 | BQL dự án kiên cố hoá trường, lớp học và nhà công vụ giáo viên giai đoạn 2008-2012 huyện Tân Kỳ | Chương không xác định | 5402 | 17/08/2008 | 0 |
3006993 | Ban điều phối dự án "Hạ tầng cơ sở nông thôn dựa vào cộng đồng" xã Cam Lâm | Chương không xác định | 1863 | 15/01/2002 | 0 |