Porites lobata Dana, 1846
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | NT - Sắp bị đe dọa — Chưa đạt ngưỡng bị đe dọa nhưng gần đạt, hoặc có thể đạt trong tương lai gần. |
| CITES | Phụ lục II |
| Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ | Có tên trong danh mục |
San hô có tên khoa học Porites lobata Dana, 1846, thuộc họ Poritidae, bộ Scleractinia, lớp Anthozoa, giới Animalia.
Loài này được ghi nhận trong 2 danh mục pháp lý về bảo tồn: Phụ lục II CITES; Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp NT - Sắp bị đe dọa theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 7 tỉnh, thành phố: Quảng Ninh, Quảng Trị, Hải Phòng, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Hồ Chí Minh, An Giang.
Loài đã được kiểm kê tại 3 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.
Công ước CITES
Những loài động vật, thực vật hoang dã hiện chưa bị đe dọa tuyệt chủng nhưng có thể sẽ bị tuyệt chủng nếu hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển và giới thiệu từ biển mẫu vật của những loài này khai thác từ tự nhiên vì mục đích thương mại không được kiểm soát.
Căn cứ: Nghị định 06/2019/NĐ-CP
Nghị định 160/2013/NĐ-CP
Thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Đây là chế độ quản lý nghiêm ngặt nhất trong hệ thống pháp luật đa dạng sinh học Việt Nam.
Căn cứ: Nghị định 160/2013/NĐ-CP · Luật Đa dạng sinh học 2008
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | NT - Sắp bị đe dọa Near Threatened | Chưa đạt ngưỡng bị đe dọa nhưng gần đạt, hoặc có thể đạt trong tương lai gần. |
Đặc điểm sinh cảnh sống: Loài này sống trên các rạn san hô vùng biển nông nhiệt đới, chúng thường phổ biến ở vùng từ dưới triều đến đới sườn dốc. Chúng có thể sống trong nhiều loại sinh cảnh khác nhau, ở những nơi kín sóng thường có kích thước lớn hơn ở những rạn chịu tác động mạnh của sóng. Độ sâu phân bố 1-20 m. Đây là loài có tốc độ phát triển rất chậm (trung bình khoảng 1 cm/năm). Các tập đoàn san hô lớn thường là nơi tập trung của nhiều loài cá cư trú.
Dạng sinh cảnh phân bố: Loài này sống trên các rạn san hô
Loài này ghi nhận phân bố rộng ở các vùng biển từ miền Bắc vào miền Nam
Kích thước tập đoàn lớn, sinh cảnh sống bị thu hẹp và suy thoái do ô nhiễm môi trường, đánh bắt hải sản bằng các hình thức hủy diệt, san lấp lấn biển, neo đậu tàu thuyền, nuôi trồng thủy sản trên biển. Loài này dễ bị tác động bởi nhiệt độ nước biển tăng cao, bệnh dịch và sao biển gai ăn thịt.
| Mối đe dọa được ghi nhận | Mất môi trường sống · Săn bắt, khai thác quá mức |
| Giá trị của loài | Giá trị kinh tế · Giá trị môi trường sinh thái · Giá trị văn hóa lịch sử |
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Quảng Ninh |
| Quảng Trị |
| Hải Phòng |
| Đà Nẵng |
| Khánh Hòa |
| Hồ Chí Minh |
| An Giang |
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Bái Tử Long | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Quảng Ninh |
| Vườn quốc gia Cát Bà | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Hải Phòng |
| Khu rừng đặc dụng bảo vệ cảnh quan Vịnh Hạ Long | Di sản thiên nhiên cấp tỉnh | Quảng Ninh |
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| San hô | Porites cylindrica | — | — | — |
| San hô | Goniopora lobata | — | — | — |
| San hô | Porites nigrescens | — | — | — |
| San hô | Goniopora planulata | — | — | — |
| San hô | Goniopora columna | — | — | — |